gear up

/gɪr əp/
Động từ
  1. (nội động từ hoặc phản xạ, thành ngữ) Chuẩn bị cho một hoạt động.
    (intransitive or reflexive, idiomatic) To prepare for an activity.
    The hardware store is gearing up for spring in February with garden supplies and seeds.
    Cửa hàng kim khí đang chuẩn bị cho mùa xuân vào tháng 2 với các vật tư làm vườn và hạt giống.
  2. (nội động từ, thành ngữ) Mặc quần áo hoặc thiết bị đặc biệt.
    (intransitive, idiomatic) To put on special clothing or equipment.
🎬 Nghe “gear up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish